Những thay đổi quan trọng của GRI 2025 so với hệ thống GRI 2021

15/09/2026 12:27

Trước hết cần làm rõ rằng không có một bộ tiêu chuẩn mang tên “GRI 2025” thay thế toàn bộ GRI 2021. Nền tảng của hệ thống GRI hiện nay vẫn là ba Universal Standards gồm GRI 1: Foundation 2021, GRI 2: General Disclosures 2021 và GRI 3: Material Topics 2021. Những thay đổi quan trọng trong giai đoạn gần đây chủ yếu nằm ở việc GRI cập nhật các Topi, nổi bật là GRI 101: Biodiversity 2024, GRI 102: Climate Change 2025 và GRI 103: Energy 2025. Trong đó, GRI 101 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, còn GRI 102 và GRI 103 sẽ có hiệu lực từ ngày 01/01/2027. Vì vậy, khi nói đến “GRI 2025”, nên hiểu đây là sự phát triển của hệ thống GRI sau Universal Standards 2021, đặc biệt trong các lĩnh vực khí hậu, năng lượng và đa dạng sinh học.

Giải thích từ cơ bản về tiêu chuẩn công bố báo cáo bền vững “GRI” - Uniweb

Điểm thay đổi quan trọng nhất là GRI đang chuyển trọng tâm từ việc công bố các chỉ số ESG sang quản trị tác động dựa trên dữ liệu. GRI 2021 đã đặt nền tảng rất rõ cho Impact Materiality, tức tính trọng yếu dựa trên những tác động đáng kể của tổ chức đối với nền kinh tế, môi trường và con người. Các Topic Standards mới không thay đổi nguyên tắc này mà phát triển sâu hơn cách doanh nghiệp phải nhận diện, quản lý, đo lường và chứng minh việc xử lý các tác động trọng yếu. Vì vậy, báo cáo GRI ngày càng khó được thực hiện như một hoạt động tổng hợp thông tin vào cuối năm mà đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống quản trị, dữ liệu và bằng chứng ngay trong quá trình vận hành.

Sự thay đổi này thể hiện rõ nhất trong lĩnh vực biến đổi khí hậu. Trước đây, GRI 305: Emissions 2016 chủ yếu tập trung vào phát thải khí nhà kính trực tiếp, phát thải gián tiếp từ năng lượng, các phát thải gián tiếp khác, cường độ phát thải và mức giảm phát thải. Với GRI 102: Climate Change 2025, phạm vi được mở rộng đáng kể. Doanh nghiệp không chỉ cần biết mình phát thải bao nhiêu mà còn phải giải thích cách thức quản trị tác động khí hậu, mục tiêu giảm phát thải, kế hoạch chuyển đổi, các hành động thực hiện và tiến độ đạt mục tiêu.

Do đó, Climate Transition Plan, tức Kế hoạch chuyển đổi khí hậu, trở thành một nội dung quan trọng. Doanh nghiệp cần thể hiện cách kế hoạch chuyển đổi được tích hợp vào chiến lược và hoạt động kinh doanh, trách nhiệm của cơ quan quản trị cao nhất và lãnh đạo cấp cao, cũng như các nguồn lực dành cho việc thực hiện kế hoạch. Điều này làm cho biến đổi khí hậu không còn đơn thuần là vấn đề của bộ phận môi trường hoặc ESG mà ngày càng trở thành vấn đề của chiến lược doanh nghiệp, quản trị, đầu tư và phân bổ nguồn lực.

Cùng với đó, yêu cầu đối với mục tiêu khí hậu và giảm phát thải cũng trở nên chặt chẽ hơn. Một tuyên bố chung như “cam kết Net Zero” hoặc “giảm phát thải” sẽ có giá trị hạn chế nếu doanh nghiệp không xác định được năm cơ sở, phạm vi phát thải, mục tiêu định lượng, thời hạn thực hiện, phương pháp tính toán và tiến độ đạt mục tiêu. Điều này thể hiện sự chuyển dịch từ những cam kết mang tính định hướng sang các mục tiêu có thể đo lường, theo dõi và kiểm chứng.

Một thay đổi rất quan trọng khác là Scope 3 và chuỗi giá trị được nhấn mạnh mạnh hơn. GRI 102 sử dụng cấu trúc 15 nhóm Scope 3 của GHG Protocol, bao gồm các hoạt động upstream và downstream như hàng hóa và dịch vụ mua vào, tài sản vốn, nhiên liệu và năng lượng, vận tải, chất thải, công tác, đi lại của nhân viên, sử dụng sản phẩm bán ra, xử lý cuối vòng đời sản phẩm, nhượng quyền và đầu tư. Điều này khiến trách nhiệm về dữ liệu khí hậu của doanh nghiệp không còn giới hạn trong phạm vi nhà máy hoặc văn phòng mà mở rộng đáng kể ra toàn bộ chuỗi giá trị.

Đi cùng với Scope 3 là yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng dữ liệu. GRI 102 quan tâm đến tỷ lệ phát thải Scope 3 được tính toán bằng primary data, tức dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ nhà cung cấp hoặc các chủ thể trong chuỗi giá trị. Đây là một thay đổi rất đáng chú ý. Hai doanh nghiệp có thể công bố cùng một con số Scope 3 nhưng mức độ tin cậy hoàn toàn khác nhau nếu một doanh nghiệp chủ yếu sử dụng dữ liệu thực tế từ chuỗi cung ứng, trong khi doanh nghiệp còn lại phụ thuộc phần lớn vào hệ số trung bình ngành, dữ liệu thứ cấp và các giả định.

image-78.png


Vì vậy, Data Quality, Data Traceability và Evidence ngày càng trở thành những thành phần quan trọng của hệ thống ESG. Doanh nghiệp không chỉ cần có một con số mà còn phải có khả năng giải thích con số đó đến từ đâu, ai cung cấp, phương pháp tính nào được sử dụng, dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp, có những giả định nào và bằng chứng nào hỗ trợ kết quả.

GRI 102 cũng làm rõ hơn mối quan hệ giữa giảm phát thải, hấp thụ hoặc loại bỏ khí nhà kính và tín chỉ carbon. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với các chiến lược Net Zero. Carbon credit không nên được hiểu đơn giản là công cụ để doanh nghiệp mua về rồi trừ trực tiếp khỏi gross GHG emissions nhằm thể hiện rằng phát thải thực tế của doanh nghiệp đã giảm. Phát thải, giảm phát thải, GHG removals và carbon credits cần được quản lý và công bố một cách tách bạch.

Đối với carbon credits, yêu cầu minh bạch cũng được nâng lên đáng kể, bao gồm thông tin về loại dự án, vintage, registry, số lượng tín chỉ được hủy và các yếu tố chất lượng như additionality, permanence, leakage, tránh double counting, phương pháp monitoring và independent third-party verification. Điều này giúp hạn chế việc sử dụng tín chỉ carbon chất lượng thấp hoặc sử dụng tín chỉ để tạo ra hình ảnh giảm phát thải không phản ánh đúng những thay đổi thực sự trong hoạt động của doanh nghiệp.

Một thay đổi quan trọng khác của GRI 102 là việc đưa Just Transition, tức Chuyển đổi công bằng, trực tiếp vào quản trị khí hậu. Một giải pháp giảm phát thải có thể tốt về mặt carbon nhưng vẫn tạo ra những tác động xã hội đáng kể. Việc đóng một cơ sở sử dụng nhiên liệu hóa thạch, thay đổi dây chuyền sản xuất hoặc chuyển đổi công nghệ có thể ảnh hưởng đến việc làm, thu nhập, kỹ năng của người lao động và sinh kế của cộng đồng địa phương. Vì vậy, quá trình chuyển đổi khí hậu cần đồng thời xem xét người lao động, cộng đồng và các nhóm có khả năng chịu ảnh hưởng.

Điều này thể hiện rất rõ triết lý Impact Materiality của GRI. Một giải pháp tốt về carbon chưa chắc đã là một giải pháp tốt về ESG nếu những tác động đáng kể đến con người và môi trường không được nhận diện và quản lý thích hợp.

Sự thay đổi lớn tiếp theo nằm ở GRI 103: Energy 2025. Nếu GRI 302: Energy 2016 tập trung nhiều vào tổng tiêu thụ năng lượng, cường độ năng lượng và giảm tiêu thụ năng lượng, GRI 103 đặt vấn đề năng lượng trong bối cảnh rộng hơn của Energy Transition, tức chuyển dịch năng lượng. Doanh nghiệp không chỉ cần đo lượng năng lượng sử dụng mà còn phải xem xét cơ cấu nguồn năng lượng, hiệu quả sử dụng, tỷ trọng năng lượng tái tạo và không tái tạo, cũng như các tác động phát sinh từ quá trình chuyển đổi năng lượng.

Dữ liệu năng lượng vì vậy phải chi tiết hơn. Thay vì chỉ quản lý một chỉ tiêu tổng tiêu thụ năng lượng, doanh nghiệp cần có khả năng phân loại theo nguồn năng lượng, loại nhiên liệu, điện mua, nhiệt, hơi nước, năng lượng tái tạo và không tái tạo, năng lượng tự sản xuất, hoạt động sử dụng năng lượng và đơn vị vận hành. Điều này đòi hỏi cấu trúc dữ liệu ESG phải được thiết kế chi tiết và có khả năng truy xuất nguồn gốc.

GRI 103 cũng tăng yêu cầu minh bạch đối với các công cụ hợp đồng và chứng nhận năng lượng tái tạo, chẳng hạn như Energy Attribute Certificates, Renewable Energy Certificates, Power Purchase Agreements và các sản phẩm điện xanh. Việc doanh nghiệp tuyên bố sử dụng điện tái tạo không chỉ dựa vào việc sở hữu một chứng chỉ mà cần giải thích cơ sở xác định nguồn điện, phương pháp sử dụng và chất lượng của contractual instruments. Điều này đặc biệt quan trọng khi dữ liệu năng lượng được sử dụng đồng thời để tính Scope 2 và xây dựng chiến lược giảm phát thải.

Một điểm mới đáng chú ý nữa là năng lượng trong chuỗi giá trị được kết nối với Scope 3. Doanh nghiệp cần xem xét các hoạt động tiêu thụ năng lượng đáng kể ở upstream và downstream. Nếu chưa thu thập được dữ liệu sơ cấp, doanh nghiệp có thể phải sử dụng ước tính, nhưng cần minh bạch phạm vi và tỷ lệ dữ liệu ước tính. Vì vậy, quản lý năng lượng, Scope 3 và quản trị dữ liệu chuỗi cung ứng ngày càng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Song song với khí hậu và năng lượng, GRI 101: Biodiversity 2024 cũng tạo ra thay đổi lớn so với GRI 304: Biodiversity 2016. GRI 101 tăng đáng kể yêu cầu về tác động trong chuỗi cung ứng, dữ liệu theo vị trí địa lý và các nguyên nhân trực tiếp gây suy giảm đa dạng sinh học. Doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như thay đổi sử dụng đất, khai thác tài nguyên, ô nhiễm, biến đổi khí hậu và loài ngoại lai xâm hại, đồng thời quan tâm đến tác động đối với hệ sinh thái và cộng đồng phụ thuộc vào các dịch vụ hệ sinh thái.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, khai khoáng, năng lượng và phát triển hạ tầng. Báo cáo biodiversity trong tương lai không nên chỉ dừng ở diện tích đất hoặc số cây trồng mà cần tiến tới dữ liệu theo địa điểm, loại hệ sinh thái, mức độ nhạy cảm của khu vực, loại tác động, nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học và các biện pháp tránh, giảm thiểu, phục hồi hoặc tái tạo.

Một xu hướng lớn khác là GRI đang tăng khả năng tương tác với các hệ thống báo cáo và công bố khác. GRI tiếp tục duy trì Impact Materiality, trong khi IFRS Sustainability Disclosure Standards tập trung vào các rủi ro và cơ hội bền vững có ảnh hưởng đến triển vọng tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc tăng cường interoperability giữa GRI, IFRS S2, ESRS và CDP giúp doanh nghiệp có thể sử dụng một nền tảng dữ liệu chung cho nhiều mục đích báo cáo khác nhau, thay vì xây dựng các hệ thống dữ liệu tách biệt.

Nhìn tổng thể, thay đổi quan trọng nhất của hệ thống GRI trong giai đoạn 2021–2025 không phải là việc bổ sung thêm một số KPI hoặc thay đổi mã số tiêu chuẩn. Thay đổi thực sự nằm ở kiến trúc quản trị ESG và dữ liệu. Mô hình báo cáo đơn giản trước đây chủ yếu dựa trên việc xác định chủ đề trọng yếu, thu thập KPI và công bố thông tin. Cách tiếp cận mới đòi hỏi một chuỗi quản trị đầy đủ hơn, bắt đầu từ nhận diện tác động và chủ đề trọng yếu, sau đó thiết lập chính sách, trách nhiệm quản trị, mục tiêu, kế hoạch chuyển đổi và hành động thực hiện; tiếp theo là xây dựng KPI, thu thập dữ liệu, xác định phương pháp, quản lý bằng chứng, kiểm soát chất lượng dữ liệu, theo dõi tiến độ và cuối cùng mới thực hiện công bố.

Đối với khí hậu, doanh nghiệp cũng cần quản lý một cách nhất quán dữ liệu kiểm kê khí nhà kính Scope 1, Scope 2 và Scope 3, các hoạt động giảm phát thải, GHG removals, carbon credits, mục tiêu khí hậu, kế hoạch chuyển đổi và các tác động xã hội liên quan đến quá trình chuyển đổi.

Do đó, ESG reporting đang chuyển từ một hoạt động lập báo cáo định kỳ thành một hệ thống quản trị ESG dựa trên dữ liệu và bằng chứng. Doanh nghiệp cần biết dữ liệu đến từ đâu, ai chịu trách nhiệm, phương pháp nào được sử dụng, chất lượng dữ liệu ở mức nào, tỷ lệ dữ liệu sơ cấp bao nhiêu, những giả định nào đã được áp dụng và bằng chứng nào có thể được sử dụng để kiểm tra hoặc xác minh.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp chỉ cập nhật báo cáo bằng cách thay GRI 305 bằng GRI 102 hoặc GRI 302 bằng GRI 103 thì chưa phản ánh đầy đủ bản chất của sự thay đổi. Điều cần thay đổi sâu hơn là Data Architecture, Data Governance, MRV, QA/QC, quản trị Scope 3 và cơ chế lưu trữ bằng chứng.

Có thể khái quát xu hướng thay đổi của GRI trong giai đoạn này là sự chuyển dịch từ báo cáo ESG sang quản trị ESG; từ số liệu tổng hợp sang dữ liệu có khả năng truy xuất; từ tập trung chủ yếu vào hoạt động trực tiếp sang quản trị chuỗi giá trị và Scope 3; từ đo phát thải sang quản trị kế hoạch chuyển đổi khí hậu; từ cam kết Net Zero sang mục tiêu và tiến độ có thể đo lường; từ quản lý tiêu thụ năng lượng sang quản trị chuyển dịch năng lượng; từ sử dụng carbon credits như một công cụ bù trừ đơn giản sang phân biệt rõ phát thải, giảm phát thải, removals và carbon credits; và từ báo cáo riêng biệt theo từng framework sang xây dựng một nền tảng dữ liệu có khả năng phục vụ đồng thời GRI, IFRS S2, ESRS và CDP.

Đây chính là thay đổi có ý nghĩa lớn nhất: GRI đang ngày càng phát triển từ một hệ thống tiêu chuẩn phục vụ công bố thông tin thành một cấu trúc hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện, đo lường, quản trị và chứng minh cách thức xử lý các tác động trọng yếu dựa trên dữ liệu có khả năng truy xuất và kiểm chứng.