17/09/2026 10:09
Việc GRI ban hành GRI 101: Biodiversity 2024 để thay thế GRI 304: Biodiversity 2016 không đơn thuần là một lần cập nhật kỹ thuật của bộ tiêu chuẩn báo cáo. Sự thay đổi này phản ánh một chuyển biến lớn trong cách cộng đồng quốc tế nhìn nhận mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế, doanh nghiệp và thiên nhiên. Nếu trước đây báo cáo đa dạng sinh học thường tập trung vào vị trí hoạt động, diện tích khu vực bị ảnh hưởng, các loài được bảo vệ và những hoạt động phục hồi hoặc bảo tồn, thì cách tiếp cận mới yêu cầu doanh nghiệp phải hiểu sâu hơn hoạt động của mình gây ra những áp lực gì đối với thiên nhiên, các tác động xảy ra ở đâu, hệ sinh thái thay đổi như thế nào, tác động xuất hiện ở đâu trong chuỗi giá trị và doanh nghiệp đang quản lý những tác động đó ra sao. GRI 101 được công bố năm 2024, thay thế GRI 304: Biodiversity 2016 và có hiệu lực đối với báo cáo hoặc tài liệu được công bố từ ngày 1/1/2026. Việc sửa đổi này xuất phát từ nhiều nguyên nhân quan trọng.
Trước hết, GRI 304:2016 không còn phản ánh đầy đủ mức độ phức tạp của suy giảm đa dạng sinh học hiện nay. Đa dạng sinh học không chỉ liên quan đến số lượng loài hoặc diện tích sinh cảnh. Nó bao gồm trạng thái của hệ sinh thái, sự phong phú và phân bố của các loài, tính toàn vẹn của hệ sinh thái, cũng như các chức năng và dịch vụ mà thiên nhiên cung cấp cho con người và nền kinh tế. Vì vậy, chỉ báo cáo doanh nghiệp có hoạt động gần khu bảo tồn hay có bao nhiêu diện tích được phục hồi chưa đủ để đánh giá đầy đủ tác động của doanh nghiệp đối với thiên nhiên.

Ảnh minh họa: Đầy đủ hơn
Thứ hai, tác động đến đa dạng sinh học có tính đặc thù rất cao theo vị trí địa lý. Cùng một loại hình hoạt động, cùng diện tích sử dụng đất và thậm chí cùng mức tiêu thụ tài nguyên nhưng mức độ tác động đến đa dạng sinh học có thể hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào nơi hoạt động diễn ra. Một dự án sử dụng 100 ha đất tại khu vực đã đô thị hóa sẽ có bối cảnh đa dạng sinh học rất khác với một dự án 100 ha nằm gần rừng tự nhiên, vùng đất ngập nước, khu vực sinh sản của các loài thủy sinh hoặc sinh cảnh của các loài đang bị đe dọa.
Vì vậy, GRI 101 tăng đáng kể yêu cầu đối với location-specific information, tức thông tin cụ thể theo địa điểm. Điều này làm thay đổi cách doanh nghiệp tổ chức dữ liệu đa dạng sinh học. Dữ liệu không nên chỉ được tổng hợp ở cấp công ty mà cần có khả năng liên kết với từng cơ sở, dự án hoặc địa điểm cụ thể và với đặc điểm của hệ sinh thái tại khu vực đó.

Ảnh minh họa: Địa điểm
Thứ ba, GRI 101 phản ánh sự thay đổi từ việc chủ yếu xem xét tác động trực tiếp tại cơ sở của doanh nghiệp sang xem xét cả chuỗi cung ứng. Đây là thay đổi đặc biệt quan trọng.
Một doanh nghiệp chế biến cà phê, cao su, thủy sản, gỗ hoặc thực phẩm có thể có tác động trực tiếp tương đối nhỏ tại nhà máy nhưng nguyên liệu đầu vào lại liên quan đến thay đổi sử dụng đất, khai thác tài nguyên, suy giảm rừng, sử dụng nước, ô nhiễm hoặc suy giảm hệ sinh thái tại nơi sản xuất nguyên liệu. Vì vậy, nếu chỉ đánh giá hàng rào nhà máy thì có thể bỏ qua phần đáng kể nhất của tác động đa dạng sinh học.
GRI 101 do đó tăng cường yêu cầu nhận diện những sản phẩm và dịch vụ trong supply chain có tác động thực tế hoặc tiềm tàng đáng kể đến đa dạng sinh học. Điều này cũng có nghĩa rằng quản trị đa dạng sinh học ngày càng gắn với quản trị nhà cung cấp, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và dữ liệu chuỗi cung ứng.

Ảnh minh họa: Chuỗi cung ứng
Thứ tư, GRI muốn doanh nghiệp chuyển từ việc chỉ xác định khu vực bị tác động sang xác định nguyên nhân tạo ra tác động. Đây là một thay đổi rất quan trọng về phương pháp luận.
GRI 101 đưa các direct drivers of biodiversity loss, tức các tác nhân trực tiếp gây suy giảm đa dạng sinh học, vào cấu trúc công bố. Các tác nhân này bao gồm những vấn đề như thay đổi sử dụng đất và biển, khai thác tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm và loài ngoại lai xâm hại; biến đổi khí hậu cũng được xem xét trong mối quan hệ với suy giảm đa dạng sinh học.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Nếu doanh nghiệp chỉ biết rằng đa dạng sinh học đang suy giảm nhưng không xác định được nguyên nhân thì rất khó xây dựng giải pháp. Ngược lại, khi biết tác động chủ yếu đến từ chuyển đổi sử dụng đất, khai thác nước, nước thải, hóa chất, khai thác tài nguyên hoặc một nguồn áp lực cụ thể khác, doanh nghiệp có thể thiết kế biện pháp quản lý tương ứng.

Ảnh minh họa: Nguyên nhân
Thứ năm, GRI 101 đi xa hơn việc xác định áp lực và yêu cầu xem xét changes to the state of biodiversity, tức những thay đổi về trạng thái đa dạng sinh học. Đây là bước phát triển quan trọng bởi một hoạt động kinh tế tạo ra áp lực chưa phản ánh đầy đủ hậu quả cuối cùng đối với thiên nhiên. Doanh nghiệp cần quan tâm đến loại hệ sinh thái, quy mô và tình trạng của hệ sinh thái bị hoặc có khả năng bị ảnh hưởng. Như vậy, logic đánh giá không còn dừng ở câu hỏi doanh nghiệp sử dụng bao nhiêu đất, nước hoặc tài nguyên mà tiến đến câu hỏi quan trọng hơn là việc sử dụng những tài nguyên đó đã hoặc có thể làm thay đổi trạng thái của thiên nhiên như thế nào.

Ảnh minh họa: Trạng thái hệ sinh thái
Thứ sáu, tiêu chuẩn mới nhìn nhận rõ hơn mối quan hệ giữa đa dạng sinh học và con người thông qua các dịch vụ hệ sinh thái. Rừng không chỉ chứa các loài sinh vật mà còn có thể điều tiết nước, bảo vệ đất, lưu trữ carbon và cung cấp sinh kế. Đất ngập nước không chỉ là sinh cảnh mà còn có thể điều tiết lũ và hỗ trợ nguồn lợi thủy sản. Hệ sinh thái ven biển có thể đồng thời cung cấp sinh cảnh, bảo vệ bờ biển và hỗ trợ sinh kế cộng đồng.
Do đó, khi một hệ sinh thái suy giảm, tác động không chỉ xảy ra đối với thiên nhiên mà có thể lan sang người dân, cộng đồng và hoạt động kinh tế phụ thuộc vào hệ sinh thái đó. GRI 101 vì vậy tăng cường yêu cầu xem xét ecosystem services, tức dịch vụ hệ sinh thái, cũng như những người và cộng đồng có thể bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm của các dịch vụ này.

Ảnh minh họa: Con người
Thứ bảy, GRI 101 được sửa đổi trong bối cảnh khung chính sách và khoa học quốc tế về thiên nhiên đã thay đổi mạnh kể từ năm 2016. Một dấu mốc quan trọng là Kunming-Montreal Global Biodiversity Framework, được thông qua năm 2022, đặt ra các mục tiêu toàn cầu nhằm ngăn chặn và đảo ngược suy giảm đa dạng sinh học, với các mốc hướng tới năm 2030 và tầm nhìn 2050.
Bên cạnh đó, các sáng kiến như Taskforce on Nature-related Financial Disclosures (TNFD) và Science Based Targets Network (SBTN) cũng thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ việc chỉ công bố hoạt động bảo tồn sang nhận diện dependencies, impacts, risks and opportunities liên quan đến thiên nhiên. GRI 101 được phát triển trong bối cảnh mới này và tăng khả năng kết nối thông tin đa dạng sinh học với các hệ thống quản trị và công bố khác.

Ảnh minh họa: Bối cảnh quốc tế
Thứ tám, sự thay đổi còn phản ánh yêu cầu ngày càng cao về đo lường, dữ liệu và khả năng kiểm chứng. Những tuyên bố chung như “bảo vệ đa dạng sinh học”, “trồng cây”, “phục hồi hệ sinh thái” hoặc “không gây ảnh hưởng đến thiên nhiên” ngày càng khó có giá trị nếu không xác định được baseline, địa điểm, hệ sinh thái, loại tác động, phương pháp đo lường và kết quả thực tế.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt với các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, khai khoáng, năng lượng, xây dựng, bất động sản và phát triển hạ tầng. Đây là những ngành có mối quan hệ trực tiếp với đất, nước, biển, rừng và các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Đối với các doanh nghiệp này, dữ liệu đa dạng sinh học trong tương lai cần được liên kết chặt chẽ hơn với dữ liệu không gian địa lý, thay đổi sử dụng đất và biển, nguồn nước, khai thác tài nguyên, ô nhiễm, loài, tình trạng hệ sinh thái và chuỗi cung ứng.
Về phương diện quản trị, sự thay đổi từ GRI 304 sang GRI 101 cũng cho thấy doanh nghiệp không nên xem Biodiversity như một chỉ tiêu môi trường riêng biệt. Đa dạng sinh học có mối liên hệ trực tiếp với biến đổi khí hậu, nước, ô nhiễm, sử dụng đất, khai thác tài nguyên, chuỗi cung ứng và cộng đồng. Một quyết định giảm carbon thậm chí có thể tạo ra tác động bất lợi đến đa dạng sinh học nếu không được đánh giá đầy đủ. Ngược lại, bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái có thể đồng thời tạo ra lợi ích về khí hậu, nước, khả năng thích ứng và sinh kế.
Do đó, GRI 101 thúc đẩy cách tiếp cận tích hợp hơn đối với Climate, Nature và People, thay vì quản lý từng vấn đề môi trường như những hệ thống độc lập.

Ảnh minh họa: Đo lường & kiểm chứng
KẾT LUẬN
Bản chất của việc GRI thay thế GRI 304: Biodiversity 2016 bằng GRI 101: Biodiversity 2024 là sự chuyển đổi từ cách tiếp cận tương đối thiên về báo cáo hoạt động và khu vực bảo tồn sang nhận diện, đo lường và quản trị tác động thực tế của doanh nghiệp đối với thiên nhiên và hệ sinh thái.
Doanh nghiệp không chỉ cần trả lời câu hỏi mình có hoạt động gần khu vực đa dạng sinh học hay không, mà cần xác định hoạt động và chuỗi cung ứng của mình đang tạo ra những áp lực nào đối với thiên nhiên, những áp lực đó xuất hiện ở đâu, hệ sinh thái thay đổi như thế nào, dịch vụ hệ sinh thái và con người bị ảnh hưởng ra sao, đồng thời doanh nghiệp đang thực hiện những biện pháp nào để tránh, giảm thiểu, phục hồi và quản lý các tác động đó.
Vì vậy, thay đổi quan trọng nhất có thể được khái quát là sự chuyển dịch từ báo cáo đa dạng sinh học sang quản trị tác động lên thiên nhiên; từ dữ liệu tổng hợp sang dữ liệu cụ thể theo địa điểm; từ phạm vi cơ sở sản xuất sang chuỗi cung ứng; từ đo lường áp lực sang đánh giá thay đổi trạng thái hệ sinh thái; và từ những hoạt động bảo tồn riêng lẻ sang quản trị tích hợp giữa thiên nhiên, khí hậu, tài nguyên và con người.
Đây cũng là lý do việc áp dụng GRI 101 không nên chỉ được thực hiện bằng cách thay mã GRI 304 thành GRI 101 trong bộ tiêu chí ESG. Doanh nghiệp cần xem xét lại cả hệ thống tiêu chí, KPI, cấu trúc dữ liệu, dữ liệu không gian địa lý, dữ liệu chuỗi cung ứng, bằng chứng và phương pháp đánh giá tác động. Chỉ khi đó việc công bố đa dạng sinh học mới chuyển từ việc “báo cáo doanh nghiệp đã làm gì cho thiên nhiên” sang việc chứng minh một cách có hệ thống doanh nghiệp tác động đến thiên nhiên như thế nào và đang quản trị những tác động đó ra sao.
Tin liên quan