04/12/2025 18:46
1. Định lượng kinh tế tuần hoàn là gì?
Định lượng kinh tế tuần hoàn là quá trình sử dụng các chỉ số định lượng, dữ liệu thực tế và công cụ đo lường cụ thể để đánh giá mức độ áp dụng, hiệu quả và tác động của các thực hành kinh tế tuần hoàn trong một doanh nghiệp, chuỗi giá trị, ngành kinh tế hoặc quốc gia.
Khác với các tuyên bố hoặc cam kết mang tính định tính, định lượng giúp chuyển đổi các hoạt động tuần hoàn thành con số cụ thể có thể đo lường, theo dõi, kiểm chứng và báo cáo. Đây là bước đi tất yếu nhằm đưa kinh tế tuần hoàn trở thành một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp và là một phần không thể thiếu trong thực hành ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).
2. Vai trò của định lượng kinh tế tuần hoàn trong quản trị ESG
Định lượng kinh tế tuần hoàn đóng vai trò then chốt trong việc tích hợp kinh tế tuần hoàn vào các chiến lược và hệ thống quản trị ESG, cụ thể như sau:
• Về mặt môi trường (Environmental – E):
Định lượng giúp đo lường tác động môi trường như mức giảm phát thải khí nhà kính, mức tiết kiệm năng lượng, lượng tài nguyên tự nhiên được giảm thiểu khai thác, khả năng tái sử dụng và tái chế chất thải. Các chỉ số như Carbon Footprint (CFP), Water Footprint (WFP), Energy Footprint (EFP) hay Product Environmental Footprint (PEF) đều có thể tích hợp để làm rõ hiệu quả của chiến lược tuần hoàn.
• Về mặt xã hội (Social – S):
Kinh tế tuần hoàn thúc đẩy tạo việc làm xanh, nâng cao khả năng tiếp cận của người dân với sản phẩm dịch vụ bền vững, gia tăng tính công bằng trong tiếp cận tài nguyên, và giảm áp lực xã hội từ ô nhiễm môi trường. Định lượng cho phép theo dõi mức độ đóng góp của doanh nghiệp vào phúc lợi cộng đồng và sự bao trùm xã hội.
• Về mặt quản trị (Governance – G):
Các chỉ số tuần hoàn được sử dụng để xây dựng KPI nội bộ, phục vụ chiến lược doanh nghiệp, tích hợp vào báo cáo ESG, GRI, CSRD và giúp nâng cao tính minh bạch – trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo trước nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cộng đồng.
Ngoài ra, định lượng kinh tế tuần hoàn còn là căn cứ để doanh nghiệp tiếp cận tài chính xanh, tham gia thị trường tín chỉ carbon, thực hiện nghĩa vụ về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), và chứng minh sự tuân thủ với các quy định của thị trường xuất khẩu như EU Taxonomy hoặc CBAM
3. Các yếu tố cần ưu tiên trong định lượng kinh tế tuần hoàn
Để thực hiện định lượng hiệu quả, doanh nghiệp cần ưu tiên một số nhóm yếu tố chính sau:
3.1 Dòng nguyên vật liệu:
• Tỷ lệ vật liệu tái chế, tái sử dụng trong sản phẩm và quy trình
• Tỷ lệ sử dụng nguyên liệu tái tạo
• Lượng nguyên liệu nguyên sinh tiêu thụ
• Hệ số tuần hoàn vật liệu (Material Circularity Index – MCI)
3.2 Tác động môi trường:
• Lượng phát thải khí nhà kính (GHG emissions)
• Lượng nước tiêu thụ và phát thải (WFP)
• Mức tiêu thụ năng lượng (EFP)
• Tổng lượng chất thải phát sinh và tỷ lệ xử lý thân thiện môi trường
3.3 Hiệu quả sản xuất và chuỗi cung ứng:
• Tỷ lệ tái sản xuất hoặc tái sử dụng sản phẩm
• Vòng đời sản phẩm trung bình (product lifespan)
• Tỷ lệ nguyên vật liệu được sử dụng hiệu quả theo chu trình khép kín
• Tỷ lệ sản phẩm được thu hồi quay lại chuỗi giá trị (reverse logistics)
3.4. Chỉ số kinh tế và tài chính:
• Doanh thu từ mô hình dịch vụ chia sẻ, tái sử dụng
• Lợi nhuận hoặc tiết kiệm chi phí từ tái chế, tái sản xuất
• Giá trị kinh tế thu hồi từ chất thải và sản phẩm cuối vòng đời
• Hiệu quả đầu tư vào mô hình tuần hoàn (NPV, IRR)
3.5 Mức độ thiết kế phục vụ tuần hoàn (Design for Circularity):
• Tỷ lệ linh kiện có thể tháo rời, sửa chữa, nâng cấp
• Khả năng nâng cấp sản phẩm mà không cần thay mới toàn bộ
• Tính mô-đun, khả năng tái tạo của vật liệu
3.6 Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp tái chế bao bì tại Việt Nam
Một công ty tái chế bao bì nhựa tại miền Nam Việt Nam đang áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn theo hướng thu gom – tái chế – tái sử dụng trong chuỗi cung ứng FMCG (hàng tiêu dùng nhanh). Công ty này đã triển khai hệ thống định lượng tuần hoàn để phục vụ cả nội bộ và đối tác ESG như sau:
• Tỷ lệ nhựa tái chế trong sản phẩm: 75%
• Lượng nhựa nguyên sinh giảm 40% so với năm cơ sở 2020
• Tỷ lệ thu hồi bao bì sau sử dụng: 60%
• Lượng CO₂ tiết kiệm hàng năm: khoảng 1.200 tấn CO₂eq
• Doanh thu từ nguyên liệu tái chế bán lại cho các đối tác công nghiệp: chiếm 30% tổng doanh thu
• Chỉ số MCI của sản phẩm chính đạt 0.78 trên thang điểm 1.0
Dữ liệu định lượng trên không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực nội tại mà còn là minh chứng để ký hợp đồng cung cấp với các tập đoàn FMCG toàn cầu như Unilever và Nestlé – những bên đang đặt ra yêu cầu rất cao về EPR và tuần hoàn bao bì trong chuỗi cung ứng.
KẾT LUẬN.
Định lượng kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp doanh nghiệp chứng minh hiệu quả môi trường mà còn cung cấp công cụ mạnh mẽ để quản lý rủi ro, tối ưu tài nguyên, tiếp cận thị trường tài chính xanh và gia tăng giá trị thương hiệu. Trong bối cảnh ESG ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc, việc đo lường được kinh tế tuần hoàn một cách rõ ràng và có thể báo cáo chính là lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong tương lai.
Tin liên quan