CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH VÀ CƠ HỘI VÀNG TRONG QUẢN LÝ KHÍ NHÀ KÍNH HƯỚNG ĐẾN MỤC TIÊU NET ZERO 2050 (GÓC NHÌN CỦA AZITECH - GREENGO).

04/12/2025 18:40

CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH VÀ CƠ HỘI VÀNG TRONG QUẢN LÝ KHÍ NHÀ KÍNH HƯỚNG ĐẾN MỤC TIÊU NET ZERO 2050 (GÓC NHÌN CỦA AZITECH - GREENGO).

 

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mang tính bản lề trong công cuộc chuyển đổi phát triển bền vững. Bên cạnh áp lực từ biến đổi khí hậu toàn cầu, quốc gia cũng đang tiến hành những cải cách lớn về thể chế và cấu trúc quản lý hành chính. Một trong những đề xuất đáng chú ý gần đây là việc phân chia lại địa giới hành chính theo hướng tinh gọn, trong đó có việc bãi bỏ cấp quận, huyện để xây dựng mô hình quản trị theo đơn vị cấp tỉnh hoặc vùng đô thị đặc biệt. Cải cách này không chỉ mang ý nghĩa đơn thuần về hành chính – mà còn mở ra cơ hội chiến lược để Việt Nam tái thiết cách thức quản lý phát thải khí nhà kính, một yếu tố then chốt để hiện thực hóa cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Để hiểu được tầm quan trọng của cải cách hành chính đối với quản lý khí nhà kính, cần nhìn nhận rằng việc kiểm kê, theo dõi và giảm phát thải khí nhà kính vốn đòi hỏi một hệ thống quản trị ranh giới rõ ràng và nhất quán. Trong suốt nhiều năm qua, việc xác định ranh giới phát thải tại Việt Nam thường gặp khó khăn do cấu trúc hành chính phân tầng. Một đô thị cấp quận có thể chứa nhiều khu công nghiệp, tuyến giao thông trọng điểm, nhưng lại không có quyền hạn hoặc năng lực kiểm kê phát thải đầy đủ. Ngược lại, tỉnh là cấp có đủ thẩm quyền nhưng lại thiếu dữ liệu chi tiết từ các quận, huyện bên dưới. Hệ quả là quá trình kiểm kê khí nhà kính bị phân mảnh, không thống nhất, và khó áp dụng các công cụ quản lý dựa trên kết quả thực tế.

Việc bỏ cấp quận, huyện và chuyển về quản lý tập trung theo cấp tỉnh hoặc vùng sẽ giúp đồng bộ hóa ranh giới hành chính với ranh giới phát thải. Điều này phù hợp với các chuẩn mực quốc tế như ISO 14064 hay GPC (Global Protocol for Community-scale GHG Inventories), vốn yêu cầu ranh giới địa lý rõ ràng, thống nhất trong việc xác định nguồn phát thải và hấp thụ khí nhà kính. Một ranh giới hành chính rõ ràng sẽ cho phép chính quyền xây dựng được bản đồ phát thải chính xác, từ đó thiết kế được các khu vực phát thải thấp (LEZ – Low Emission Zones), cụm công nghiệp tuần hoàn, hay vùng sinh thái hấp thụ CO₂ một cách hiệu quả hơn.

Không chỉ vậy, việc giảm bớt cấp hành chính trung gian còn giúp tăng cường khả năng vận hành hệ thống MRV (Measurement – Reporting – Verification), vốn là công cụ bắt buộc để triển khai thị trường carbon trong nước và quốc tế. Trước đây, khi dữ liệu bị phân chia theo từng quận huyện, việc tổng hợp và xác minh thông tin phát thải thường chậm trễ và kém tin cậy. Với cấu trúc mới, dữ liệu có thể được tích hợp theo thời gian thực, áp dụng các công nghệ số như bản đồ GIS, cảm biến IoT và nền tảng dữ liệu mở để đảm bảo tính minh bạch và xác minh độc lập. Nhờ đó, Việt Nam có thể xây dựng hệ thống kiểm kê và giám sát khí nhà kính ngang tầm quốc tế, đáp ứng được yêu cầu của các đối tác lớn như Liên minh châu Âu, Nhật Bản hay các quỹ khí hậu toàn cầu.

Bên cạnh đó, mô hình hành chính mới còn tạo điều kiện thuận lợi để triển khai các chính sách tài chính khí hậu theo lãnh thổ. Khi cấp tỉnh được toàn quyền phân bổ ngân sách và thiết kế chương trình khí hậu phù hợp với đặc điểm phát thải thực tế của mình, chính sách sẽ trở nên linh hoạt và gắn với kết quả. Ví dụ, một tỉnh có tỷ lệ phát thải cao từ giao thông có thể tập trung ngân sách cho xe điện công cộng, trong khi một tỉnh nông nghiệp có thể đầu tư vào các dự án hấp thụ CO₂ như trồng rừng, cải tạo đất. Cơ chế chia sẻ ngân sách carbon hay thử nghiệm thị trường tín chỉ carbon nội địa theo cấp tỉnh vì thế cũng trở nên khả thi hơn.

Tuy nhiên, như bất kỳ cải cách lớn nào, việc thay đổi cấu trúc hành chính cũng đi kèm những rủi ro nhất định. Việc xóa bỏ cấp quận, huyện nếu không đi kèm với hệ thống dữ liệu khí hậu đồng bộ sẽ dẫn đến đứt gãy thông tin lịch sử. Đồng thời, nếu cấp tỉnh mới không được nâng cao năng lực quản lý phát thải, hệ thống MRV có thể trở nên hình thức, không phản ánh đúng thực trạng. Do đó, cải cách hành chính phải song hành với cải cách dữ liệu và thể chế môi trường. Việt Nam cần xây dựng hệ thống kiểm kê GHG cấp tỉnh theo tiêu chuẩn quốc tế, tái lập ranh giới phát thải phù hợp, và đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chuyên sâu tại địa phương. Chỉ khi đó, cơ hội từ việc tinh gọn bộ máy mới thực sự được chuyển hóa thành lợi thế trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.

Tóm lại, cải cách hành chính theo hướng loại bỏ cấp trung gian và xây dựng mô hình quản lý tập trung theo tỉnh không chỉ giúp tinh gọn bộ máy mà còn mang lại một lợi thế chiến lược trong quản lý phát thải khí nhà kính. Nếu được thực hiện đồng bộ với chuyển đổi số, thể chế môi trường và cơ chế tài chính carbon, đây có thể là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam tăng tốc tiến tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050 – một mục tiêu không chỉ vì khí hậu toàn cầu, mà còn vì sự phát triển bền vững và uy tín quốc gia trên trường quốc tế.